| _____________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________ | |||||||||
| STT | Họ tên | Tài khoản | Môn | Ngày sinh | SĐT | STK | Bank | ||
| 1 | Trần Mỹ Ánh | tranmyanh | Ngữ văn | 0941219787 | 5308567888999 | Agribank | |||
| 2 | Vũ Linh Trường | vulinhtruong | Toán THPT | 02/05/1986 | 0977475735 | 0977475735 | Agribank | ||
| 3 | Nguyễn Hồng Sơn | nguyenhongson | Vật lý THPT | 20/10/1984 | 0905882678 | 5302215001183 | Agribank | ||
| 4 | Vũ Thuỳ Linh | vuthuylinh | Tiếng Anh | 20/01/2000 | 0868670620 | 5302205061743 | Agribank | ||
| 5 | Phạm Thị Phương Thuỳ | phamthiphuongthuy | Vẽ | 05/05/1994 | 09353270448 | 6360348227 | BIDV | ||
| 6 | Hứa Thành Long | huathanhlong | Hoá học | 09/07/1991 | 0938295685 | 1014300424 | Vietcombank | ||
| 7 | Hà Hoàng Ánh Nguyệt | hahoanganhnguyet | Tiếng Trung | 10/02/1997 | 0917947879 | 100877778016 | Agribank | ||
| 8 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | nguyenthihongnhung | Toán THCS | 18/01/1992 | 0377052643 | 5302205084624 | Agribank | ||
| 9 | Nguyễn Thị Xuân Thuỳ | nguyenthixuanthuy | Vật Lý THCS | 25/12/1987 | 0387530064 | 5308215003716 | Agribank | ||
| 10 | Nguyễn Thị Tú Oanh | nguyenthituoanh | Sinh học THPT | 123 | 108873152856 | Agribank | |||
| 11 | Nguyễn Thị Tú Uyên | nguyenthituuyen | Hoá - Sinh 8 | 123 | 123 | Agribank | |||
| 12 | Thái Thị Hoài | thaithihoai | Lịch sử | 19/05/1980 | 0919847879 | 5302215001516 | Agribank | ||
| 13 | Lê Thị Việt Đức | 123 | Lịch sử | 0905226356 | 123 | Agribank | |||